Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
floridity




floridity
[flɔ'riditi]
Cách viết khác:
floridness
['flɔridnis]
danh từ
sắc hồng hào
sự sặc sỡ
sự bóng bảy, sự hào nhoáng
tính chất cầu kỳ, tính chất hoa mỹ (văn)


/floridity/

danh từ
sắc hồng hào
sự sặc sỡ
sự bóng bảy, sự hào nhoáng
tính chất cầu kỳ, tính chất hoa mỹ (văn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "floridity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.