Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fllow-up


/fllow-up/

tính từ
tiếp tục, tiếp theo
    a fllow-up visit cuộc đi thăm tiếp theo (giống như cuộc thăm trước)
    a fllow-up letter bức thư tiếp theo (có nhắc đến bức thư trước)

danh từ
sự tiếp tục
việc tiếp tục, việc tiếp theo
bức thư (chào hàng) tiếp theo (có nhắc đến bức thư trước); cuộc đi thăm tiếp theo (giống như một cuộc thăm trước)

Related search result for "fllow-up"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.