Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flaggy




flaggy
['flægi]
tính từ
có nhiều cây irit


/'flægi/

tính từ
có nhiều cây irit

Related search result for "flaggy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.