Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
filature




filature
['filət∫ə]
danh từ
sự kéo sợi, sự xe chỉ
máy kéo sợi
xưởng kéo sợi


/'filətʃə/

danh từ
sự kéo sợi, sự xe chỉ
máy kéo sợi
xưởng kéo sợi

Related search result for "filature"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.