Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fielder




fielder
['fi:ldə]
Cách viết khác:
fieldsman
['fi:ldzmən]
danh từ
(thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê)


/'fi:ldə/ (fieldsman) /'fi:ldzmən/

danh từ
(thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê)

Related search result for "fielder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.