Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fated


/'feitid/

tính từ

do định mệnh, do số mệnh

    he was fated to do it số nó là phải làm việc đó

nhất định bị hỏng, nhất định bị thất bại, nhất định bị huỷ diệt

    fated to failure nhất định bị thua


Related search result for "fated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.