Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fanaticize




fanaticize
[fə'nætisaiz]
Cách viết khác:
fanaticise
[fə'nætisaiz]
ngoại động từ
làm thành cuồng tín
nội động từ
cuồng tín


/fə'nætisaiz/ (fanaticise) /fə'nætisaiz/

ngoại động từ
làm thành cuồng tín

nội động từ
cuồng tín

Related search result for "fanaticize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.