Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eyeshot




eyeshot
['ai∫ɔt]
danh từ
tầm nhìn
beyond eyeshot
quá tầm nhìn
within eyeshot
trong tầm nhìn
out of eyeshot
ngoài tầm nhìn


/'aiʃɔt/

danh từ
tầm nhìn
beyond eyeshot quá tầm nhìn
within eyeshot trong tầm nhìn
out of eyeshot ngoài tầm nhìn

Related search result for "eyeshot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.