Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exeunt




exeunt
['eksiənt]
đặc ngữ La tinh
(sân khấu) vào
exeunt omnes
mọi người vào


/'eksiʌnt/

nội động từ
(sân khấu) vào
exeunt omnes mọi người vào

Related search result for "exeunt"
  • Words pronounced/spelled similarly to "exeunt"
    exeunt exigent

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.