Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
espy




espy
[is'pai]
ngoại động từ
trông thấy, nhìn thấy, nhận thấy


/is'pai/

ngoại động từ
trông thấy, nhìn thấy, nhận thấy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "espy"
  • Words pronounced/spelled similarly to "espy"
    escape espy

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.