Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encrusted




encrusted
[in'krʌstid]
tính từ
có lớp vỏ ngoài
an encrusted wound
một vết thương đã se mặt
có đóng cặn vôi (nồi hơi...)


/in'krʌstid/

tính từ
có lớp vỏ ngoài
khảm
có đóng cặn vôi (nồi hơi...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "encrusted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.