Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
en masse




en+masse
[ɒ:η'mɑ:s]
phó từ
ồ ạt; nhất tề
gộp lại; cả đống, toàn thể


/Ỵ:ɳ'mɑ:s/

phó từ
ồ ạt; nhất tề
gộp lại; cả đống, toàn thể

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "en masse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.