Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eloquence




eloquence
['eləkwəns]
danh từ
tài hùng biện
(từ cổ,nghĩa cổ) môn tu từ


/'eləkwəns/

danh từ
tài hùng biện
(từ cổ,nghĩa cổ) môn tu từ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eloquence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.