Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dishorn




dishorn
[dis'hɔ:n]
ngoại động từ
cắt sừng


/dis'hɔ:n/

ngoại động từ
cắt sừng

Related search result for "dishorn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.