Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dinner-jacket




dinner-jacket
['dinə,dʒækit]
danh từ
áo vét tông màu đen, có nơ thắt hoa và quần dài hợp màu trong các dịp dạ hội; áo xmôckinh (cũng) tuxedo


/'dinə,dʤækit/

danh từ
áo ximôckinh

Related search result for "dinner-jacket"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.