Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bùng bục



adj
Easily crambling, easily cracking
chiếc áo cũ quá, bở bùng bục the jacket was too old,it cracked easily

[bùng bục]
tính từ
Easily crambling, easily cracking
chiếc áo cũ quá, bở bùng bục
the jacket was too old,it cracked easily
danh từ
the sound of a broken drum
the sound of a breaking cord
the sound of cloth tearing



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.