Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demoniacal




demoniacal
Xem demoniac


/di'mouniæk/

tính từ (demoniacal) /di'mouniækəl/
bị ma ám, bị quỷ ám
ma quỷ, quỷ quái
điên cuồng
mãnh liệt

danh từ
người bị ma ám, người bị quỷ ám

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "demoniacal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.