Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deformity




deformity
[di'fɔ:miti]
danh từ
tình trạng méo mó, tình trạng biến dạng, tình trạng xấu đi
(y học) dị dạng, dị hình


/di'fɔ:miti/

ngoại động từ
tình trạng méo mó, tình trạng biến dạng, tình trạng xấu đi
(y học) dị dạng, dị hình

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.