Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
defatted




defatted
[di:'fætid]
tính từ
bị lấy hết mỡ, bị khử mỡ


/di:'fætid/

tính từ
bị lấy hết mỡ, bị khử mỡ

Related search result for "defatted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.