Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deck-cabin




deck-cabin
['dek'kæbin]
danh từ
cabin trên boong


/'dek'kæbin/

danh từ
cabin trên boong

Related search result for "deck-cabin"
  • Words contain "deck-cabin" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    boong diện

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.