Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
diện



verb
to deck out in
diện quần áo mới to be decked out in new clothes
noun
aspect; area
diện tiếp xúc Area of contact Category

[diện]
động từ
to deck out in
diện quần áo mới
to be decked out in new clothes
well dressed; smart, show off
danh từ
aspect; area
diện tiếp xúc
Area of contact Category
sphere, domain, field, scope
face
xuất đầu lộ diện
show one's face



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.