Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deanery




deanery
['di:nəri]
danh từ (tôn giáo)
chức trưởng tu viện
nhà ở của trưởng tu viện
địa phận (dưới quyền cai quản của một linh mục)


/'di:nəri/

danh từ (tôn giáo)
chức trưởng tu viện
nhà ở của trưởng tu viện
địa phận (dưới quyền cai quản của một linh mục)

Related search result for "deanery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.