Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
day-boy




day-boy
['deibɔi]
danh từ
học sinh đến lớp hàng ngày nhưng ngủ ở nhà; học sinh ngoại trú


/'deibɔi/

danh từ
học sinh ngoại trú, học sinh ở ngoài

Related search result for "day-boy"
  • Words pronounced/spelled similarly to "day-boy"
    dauby day-boy

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.