Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dartle




dartle
['dɑ:tl]
động từ
xốc tới, lao tới


/'dɑ:tl/

động từ
cứ phóng, cứ lao tới

Related search result for "dartle"
  • Words pronounced/spelled similarly to "dartle"
    dartle dirtily

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.