Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cutty




cutty
['kʌti]
tính từ
cộc, cụt, ngắn ngủn
danh từ
ống điếu ngắn, tẩu ngắn
(thông tục) người đàn bà thiếu đạo đức, người đàn bà không ra gì


/'kʌti/

tính từ
cộc, cụt, ngắn ngủn

danh từ
ống điếu ngắn, tẩu ngắn
(thông tục) người đàn bà thiếu đạo đức, người đàn bà không ra gì

Related search result for "cutty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.