Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
croquet





croquet
['kroukei]
danh từ
(thể dục,thể thao) crôkê, bóng vồ


/'kroukei/

danh từ
(thể dục,thể thao) crôkê, bóng vồ

Related search result for "croquet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.