Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cotton-tail




cotton-tail
['kɔtnteil]
danh từ
(động vật học) thỏ đuôi bông (Mỹ)


/'kɔtnteil/

danh từ
(động vật học) thỏ đuôi bông (Mỹ)

Related search result for "cotton-tail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.