Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
copra




copra
['kɔprə]
danh từ
cùi dừa khô


/'kɔprə/

danh từ
cùi dừa khô

Related search result for "copra"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.