Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conformist




conformist
[kən'fɔ:mist]
danh từ
(tôn giáo) người tuân giáo (theo giáo phái ở Anh)
kẻ tuân thủ (luôn luôn theo một tập tục nào)


/kən'fɔ:mist/

danh từ
(tôn giáo) người tuân giáo (theo giáo phái ở Anh)
kẻ tuân thủ (luôn luôn theo một tập tục nào)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "conformist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.