Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cliff





cliff


cliff

A cliff is a steep face of rock and soil.

[klif]
danh từ
vách đá (nhô ra biển)
cliff hanger
(từ lóng) câu chuyện hấp dẫn được kể từng phần trên một đài phát thanh


/klif/

danh từ
vách đá (nhô ra biển) !cliff hanger
(từ lóng) câu chuyện hấp dẫn được kể từng phần trên một đài phát thanh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cliff"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.