Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cinder track




cinder+track
Xem cinder-path


/'sindəpɑ:θ/ (cinder_track) /'sindətræk/

danh từ
(thể dục,thể thao) đường chạy rải than xỉ

Related search result for "cinder track"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.