Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cigar-shaped




cigar-shaped
[si'gɑ:∫eipt]
tính từ
hình xì gà, hình trụ nhọn đầu


/si'gɑ:ʃeipt/

tính từ
hình xì gà, hình trụ nhọn đầu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cigar-shaped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.