Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cental




cental
['sentl]
danh từ
tạ Anh (bằng 45 kg 36)


/'sentl/

danh từ
tạ Anh (bằng 45kg36)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cental"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.