Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caret


/'kærət/

danh từ

dấu sót (để đánh dấu chỗ phải thêm chữ còn sót)


Related search result for "caret"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.