Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
capias




capias
['keipiæs]
danh từ
(pháp lý) trát bắt giam


/'keipiæs/

danh từ
(pháp lý) trát bắt giam

Related search result for "capias"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.