Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calmly




calmly
['kɑ:mli]
phó từ
yên lặng, êm ả, êm đềm
bình tĩnh, điềm tĩnh


/'kɑ:mli/

phó từ
yên lặng, êm ả, êm đềm
bình tĩnh, điềm tĩnh

Related search result for "calmly"
  • Words pronounced/spelled similarly to "calmly"
    calmly calomel

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.