Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calamander




calamander
[,kælə'mændə]
danh từ
gỗ mun nâu


/,kælə'mændə/

danh từ
gỗ mun nâu

Related search result for "calamander"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.