Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brussels sprouts





brussels+sprouts
['brʌslz'sprauts]
danh từ
(thực vật học) cải bruxen


/'brʌslz'sprauts/

danh từ
(thực vật học) cải bruxen

Related search result for "brussels sprouts"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.