Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brillance


/'briljəns/ (brilliancy) /'briljənsi/

danh từ
sự sáng chói; sự rực rỡ
sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa

Related search result for "brillance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.