Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bourgeoisie




bourgeoisie
[,buəʒwa:'zi:]
danh từ
giai cấp tư sản
national bourgeoisie
giai cấp tư sản dân tộc


/,buəʤwa:'zi:/

danh từ
giai cấp tư sản
national bourgeoisie giai cấp tư sản dân tộc

Related search result for "bourgeoisie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.