Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blusher





danh từ
phấn hồng dùng để trang điểm



blusher
['blʌ∫ə]
danh từ
phấn hồng dùng để trang điểm


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blush"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.