Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bird-nest




bird-nest
['bə:dnest]
danh từ
tổ chim


/'bə:dnest/

danh từ
tổ chim

Related search result for "bird-nest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.