Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hót



verb
(of bird) to sing
hót líu lo
(of bird) to twitter

[hót]
(nói về chim) to sing
Tiếng chim hót
The song of the birds; Birdsong



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.