Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bewitching




bewitching
[bi'wit∫iη]
tính từ
làm say mê, làm mê mẩn, làm say đắm; quyến rũ, mê hồn (sắc đẹp)


/bi'witʃiɳ/

tính từ
làm say mê, làm mê mẩn, làm say đắm; quyến rũ, mê hồn (sắc đẹp)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bewitching"
  • Words contain "bewitching" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    khuynh thành nghiêng

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.