Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bevel pinion




bevel+pinion
['bevəl,pinjən]
danh từ
(kỹ thuật) bánh răng nón


/'bevəl'pinjən/

danh từ
(kỹ thuật) bánh răng nón

Related search result for "bevel pinion"
  • Words contain "bevel pinion" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bẻ bánh răng

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.