Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ball-bearing




ball-bearing
['bɔ:l,beəriη]
danh từ
(kỹ thuật) ổ bi, bạc đạn



ổ bi

/'bɔ:l'beəriɳ/

danh từ
(kỹ thuật) ổ bi

Related search result for "ball-bearing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.