Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ashy-gray




ashy-gray
['æ∫i'grei]
tính từ
tái nhợt, xám như tro


/'æʃi,grei/

tính từ
tái nhợt, xám như tro

Related search result for "ashy-gray"
  • Words contain "ashy-gray" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    mốc mốc thếch

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.