Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
argent




argent
['ɑ:dʒənt]
danh từ
màu bạc
tính từ
bằng bạc
trắng như bạc


/'ɑ:dʤənt/

danh từ
màu bạc

tính từ
bằng bạc
trắng như bạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "argent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.