Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antitrust




antitrust
[,ænti'trʌst]
tính từ
(thương nghiệp) chống lại các tờ rớt, chống độc quyền


/,ænti'trʌst/

tính từ
(thương nghiệp) chống lại các tờ rớt, chống độc quyền

Related search result for "antitrust"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.