Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
annulment




annulment
[ə'nʌlmənt]
danh từ
sự bỏ, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu


/ə'nʌlmənt/

danh từ
sự bỏ, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "annulment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.